lens culinaris

lens culinaris

A farmer harvests ripe lens culinaris plants in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học):
Lens culinaris tên khoa học của cây đậu lăng, một loại cây thân thảo hàng năm được trồng rộng rãivùng Á-Âu. Cây này được biết đến với hạt dẹt, có thể ăn được, thường được nấu chín như đậu Lan, xay thành bột, thân của được dùng làm thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: thường được luân canh với các cây họ đậu khác để cải tạo đất.
  • Trẩm ẩm thực: Hạt của được nấu chín dùng trong các món súp, salad, hoặc xay thành bột làm bánh mì.
  • Trong dinh dưỡng: giàu chất , sắt folate, rất tốt cho sức khỏe tim mạch.
Biến thể từ gần giống
  • Đậu lăng (n): tên thông thường của trong tiếng Việt.
  • Lentil (n): từ tiếng Anh chỉ hạt đậu lăng.
  • Đậu lăng đỏ / đậu lăng xanh: các loại phổ biến của .
Từ đồng nghĩa
  • Cây đậu lăng: tên gọi thông dụng trong nông nghiệp.
  • Lentil (trong tiếng Anh): tên gọi quốc tế.
  • Đậu ăn hạt: nhóm thực phẩm chứa hạt có thể ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho lens culinaris đây danh từ khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ liên quan đến việc trồng trọt: - Trồng lens culinaris: gieo hạt chăm sóc cây.
- Nông dân trồng lens culinaris vào mùa xuân.
- Thu hoạch lens culinaris: hái hạt thân .
- Việc thu hoạch lens culinaris diễn ra vào cuối mùa .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với lens culinaris đây thuật ngữ khoa học. Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, có thể nói: - "Ăn đậu lăng như ăn cơm": chỉ việc tiêu thụ thường xuyên loại thực phẩm này.
- Ấn Độ, người dân ăn đậu lăng như ăn cơm, rẻ bổ dưỡng.